Jeonbuk Motors vs FC Seoul — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Jeonju World Cup Stadium, Jeonju
Diễn biến trận đấu
25'
Ryu Jae-Moon
(J. Lingard)
Normal Goal
Song Min-Kyu
Normal Goal
45'
46'
Kang Hyeon-Mu
(Choi Chul-Won)
Substitution 1
46'
Son Seung-Beom
(Moon Seon-Min)
Substitution 2
46'
M. Dugandzic
(P. Klimala)
Substitution 3
Kim Jin-gyu
(Lee Yeong-Jae)
Substitution 1
60'
Tiago Orobo
(A. Compagno)
Substitution 2
60'
69'
Hwang Do-Yun
(Lee Seung-Mo)
Substitution 4
Lee Seung-Woo
(P. Twumasi)
Substitution 3
75'
83'
J. Lingard
(Jung Han-Min)
Substitution 5
Song Min-Kyu
(Kwon Chang-Hoon)
Substitution 4
86'
Thống kê trận đấu
3
Shots on Goal
2
4
Shots off Goal
4
12
Total Shots
10
5
Blocked Shots
4
4
Shots insidebox
4
8
Shots outsidebox
6
7
Fouls
9
3
Corner Kicks
1
3
Offsides
2
57%
Ball Possession
43%
0
Yellow Cards
0
0
Red Cards
0
1
Goalkeeper Saves
2
519
Total passes
398
444
Passes accurate
321
86%
Passes %
81%
0
expected_goals
0
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-2-3-1
Sơ đồ chiến thuật
4-4-2
Đội hình chính
31
Song Bum-Keun
G
77
Kim Tae-Hyeon
D
26
Hong Jeong-Ho
D
2
Kim Young-Bin
D
44
Kim Ha-jun
D
97
Kim Jin-gyu
M
4
Park Jin-Seob
M
13
Kang Sang-Yoon
M
11
Lee Seung-Woo
M
10
Song Min-Kyu
M
9
Tiago Orobo
F
Dự bị
1
Kim Jeong-Hoon
G
25
Choi Chul-Soon
D
94
Yeon Je-Woon
D
17
Jin Tae-Ho
M
21
P. Twumasi
F
22
Kwon Chang-Hoon
M
28
Lee Yeong-Jae
M
96
A. Compagno
F
16
Park Jae-Yong
F
🧑💼 HLV: Gustavo Augusto Poyet Domínguez
Đội hình chính
31
Kang Hyeon-Mu
G
16
Choi Jun
D
5
Y. Al Arab
D
30
Kim Ju-Sung
D
22
Kim Jin-Su
D
7
Jeong Seung-Won
M
29
Ryu Jae-Moon
M
41
Hwang Do-Yun
M
14
Son Seung-Beom
M
45
M. Dugandzic
F
10
J. Lingard
F
Dự bị
21
Choi Chul-Won
G
40
Park Seong-Hoon
D
63
Park Soo-Il
D
8
Lee Seung-Mo
M
27
Moon Seon-Min
M
77
Lucas Silva
F
9
Cho Young-Wook
F
32
P. Klimala
F
37
Jung Han-Min
F
🧑💼 HLV: Gi-Dong Kim
Lịch sử đối đầu · 10 trận
3
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Jeonbuk Motors
💡 Double chance : Jeonbuk Motors or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
62%
Form
38%
65%
Att
35%
67%
Def
33%
53%
Poisson distribution
47%
71%
H2h
29%
50%
Goals
50%
61.3%
Total
38.7%