FC Seoul vs Jeonbuk Motors — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Seoul World Cup Stadium, Seoul
Diễn biến trận đấu
24'
Song Min-Kyu
(Kim Tae-Hwan)
Normal Goal
Ryu Jae-Moon
(Lee Seung-Mo)
Substitution 1
46'
Kang Seong-Jin
(Moon Seon-Min)
Substitution 2
46'
55'
Kang Sang-Yun
Goal cancelled
Cho Young-Wook
(M. Dugandzic)
Substitution 3
65'
68'
Song Min-Kyu
(Yeon Je-Woon)
Substitution 1
68'
Kim Jin-gyu
(Han Kook-Young)
Substitution 2
71'
A. Compagno
(Tiago Orobo)
Substitution 3
Ju-sung Kim
Yellow Card
79'
83'
Guk-yeong Han
Yellow Card
85'
Jin-seob Park
Yellow Card
90'+8
Tiago Orobó
Yellow Card
90'+2
Kang Sang-Yoon
(Jin Tae-Ho)
Substitution 4
90'+2
Jeon Jin-Woo
(Lee Yeong-Jae)
Substitution 5
Thống kê trận đấu
8
Shots on Goal
3
12
Shots off Goal
2
22
Total Shots
5
2
Blocked Shots
0
8
Shots insidebox
5
14
Shots outsidebox
0
11
Fouls
13
10
Corner Kicks
3
0
Offsides
0
61%
Ball Possession
39%
1
Yellow Cards
3
0
Red Cards
0
2
Goalkeeper Saves
8
555
Total passes
364
475
Passes accurate
279
86%
Passes %
77%
0
expected_goals
0
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-2-3-1
Sơ đồ chiến thuật
4-1-4-1
Đội hình chính
31
Kang Hyeon-Mu
G
16
Choi Jun
D
5
Y. Al Arab
D
30
Kim Ju-Sung
D
22
Kim Jin-Su
D
29
Ryu Jae-Moon
M
41
Hwang Do-Yun
M
9
Cho Young-Wook
M
11
Kang Seong-Jin
M
77
Lucas Silva
M
10
J. Lingard
F
Dự bị
21
Choi Chul-Won
G
20
Lee Han-Do
D
17
Kim Jin-Ya
D
23
S. Lee
D
8
Lee Seung-Mo
M
27
Moon Seon-Min
M
28
G. Samuel
F
37
Jung Han-Min
F
45
M. Dugandzic
F
🧑💼 HLV: Gi-Dong Kim
Đội hình chính
31
Song Bum-Keun
G
23
Kim Tae-Hwan
D
26
Hong Jeong-Ho
D
2
Kim Young-Bin
D
77
Kim Tae-Hyeon
D
4
Park Jin-Seob
M
14
Jeon Jin-Woo
M
13
Kang Sang-Yoon
M
97
Kim Jin-gyu
M
10
Song Min-Kyu
M
96
A. Compagno
F
Dự bị
1
Kim Jeong-Hoon
G
94
Yeon Je-Woon
D
3
Choi Woo-Jin
D
8
Han Kook-Young
M
11
Lee Seung-Woo
M
17
Jin Tae-Ho
M
28
Lee Yeong-Jae
M
16
Park Jae-Yong
F
9
Tiago Orobo
F
🧑💼 HLV: Gustavo Augusto Poyet Domínguez
Lịch sử đối đầu · 10 trận
3
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Jeonbuk Motors
💡 Double chance : draw or Jeonbuk Motors
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
28%
Form
72%
40%
Att
60%
30%
Def
70%
27%
Poisson distribution
73%
29%
H2h
71%
50%
Goals
50%
34.0%
Total
66.0%