Gangwon FC vs Gimcheon Sangmu FC — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Gangneung Stadium, Gangneung
Diễn biến trận đấu
Dong-hyeon Kim
Yellow Card
20'
32'
Seung-seob Kim
Yellow Card
Kim Dong-Hyun
(H. Hore)
Substitution 1
38'
45'
Mo Jae-hyeon
Yellow Card
46'
Kim Seung-Sub
(Kim Dae-Won)
Substitution 1
46'
Park Soo-Il
(Kim Kang-San)
Substitution 2
55'
Park Sang-Hyeok
(Yu Kang-Hyun)
Substitution 3
56'
Lee Seung-Won
(Lee Dong-Gyeong)
Substitution 4
61'
Dong-gyeong Lee
Yellow Card
Lee Sang-Heon
(Cho Jin-Hyuk)
Substitution 2
63'
F. Kovačević
(Vitor Gabriel)
Substitution 3
64'
Yang Min-Hyeok
Normal Goal
64'
86'
Mo Jae-Hyeon
(Kim Kyung-Jun)
Substitution 5
Thống kê trận đấu
3
Shots on Goal
3
3
Shots off Goal
4
8
Total Shots
13
2
Blocked Shots
6
7
Shots insidebox
7
1
Shots outsidebox
6
10
Fouls
13
2
Corner Kicks
4
1
Offsides
1
42%
Ball Possession
58%
1
Yellow Cards
3
0
Red Cards
0
3
Goalkeeper Saves
2
402
Total passes
549
333
Passes accurate
472
83%
Passes %
86%
0
expected_goals
0
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
5-4-1
Sơ đồ chiến thuật
4-3-3
Đội hình chính
1
Lee Gwang-Yeon
G
88
Hwang Mun-Ki
D
2
Kim Young-Bin
D
74
M. Tući
D
13
Lee Gi-Hyuk
D
17
Yu In-Soo
D
47
Yang Min-Hyeok
M
18
Kim Kang-Guk
M
42
Kim Dong-Hyun
M
22
Lee Sang-Heon
9
F. Kovačević
F
Dự bị
24
H. Hore
M
28
Cho Jin-Hyuk
F
10
Vitor Gabriel
F
16
Kim Woo-Seok
D
20
Yun Suk-Young
D
30
Shin Min-Ha
D
15
Jin Jun-Seo
F
6
Kim Yi-Seok
M
21
Park Cheong-Hyo
G
🧑💼 HLV: Yoon Jong-Hwan
Đội hình chính
21
Kim Dong-Heon
G
23
Park Soo-Il
D
25
Park Seung-Wook
D
36
Park Chan-Yong
D
48
Park Dae-Won
D
15
Kim Bong-Soo
M
16
Seo Min-Woo
M
50
Kim Seung-Sub
M
27
Mo Jae-Hyeon
F
49
Park Sang-Hyeok
F
54
Lee Seung-Won
F
Dự bị
22
Kim Dae-Won
F
38
Kim Kang-San
D
18
Yu Kang-Hyun
F
34
Lee Dong-Gyeong
M
53
Kim Kyung-Jun
F
47
Maeng Seong-Ung
M
41
Jeong Myeong-Jae
G
20
Kim Min-Duk
D
33
Cho Hyun-Taek
D
🧑💼 HLV: Chung Jung-Yong
Lịch sử đối đầu · 10 trận
1
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Gimcheon Sangmu FC
💡 Double chance : draw or Gimcheon Sangmu FC
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
41%
Form
59%
40%
Att
60%
40%
Def
60%
61%
Poisson distribution
39%
40%
H2h
60%
47%
Goals
53%
44.8%
Total
55.2%