Gangwon FC vs Sangju Sangmu FC — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Chuncheon Songam Stadium, Chuncheon
Diễn biến trận đấu
18'
Jun-beom Kim
Yellow Card
B. Sekulić
(Galego)
Substitution 1
28'
43'
Seo Min-Woo
Own Goal
Seo Min-Woo
(K. Höög-Jansson)
Substitution 2
46'
Yeong-bin Kim
Yellow Card
50'
72'
Lee Ji-Hoon
(Kang Yun-Sung)
Substitution 1
72'
Choe Byeong-Chan
(Kwon Chang-Hoon)
Substitution 2
72'
Lee Joon-Suk
(Kim Ji-Hyun)
Substitution 3
Kim Dae-Won
(Lee Jung-Hyub)
Substitution 3
73'
Kim Dong-Hyun
(Hwang Mun Ki)
Substitution 4
73'
Kim Jin-Ho
(Lee Woong-Hee)
Substitution 5
74'
82'
Kim Gyeong-Min
(Kim Han-Gil)
Substitution 4
88'
Yun-seong Kang
Yellow Card
89'
Kim Jun-Beom
(Mun Ji-Hwan)
Substitution 5
Seok-yeong Yun
Yellow Card
90'+4
Thống kê trận đấu
1
Shots on Goal
4
4
Shots off Goal
2
8
Total Shots
9
3
Blocked Shots
3
3
Shots insidebox
6
5
Shots outsidebox
3
10
Fouls
12
1
Corner Kicks
5
3
Offsides
2
32%
Ball Possession
68%
2
Yellow Cards
2
0
Red Cards
0
4
Goalkeeper Saves
1
300
Total passes
662
212
Passes accurate
561
71%
Passes %
85%
Đội hình ra sân
3-4-2-1
Sơ đồ chiến thuật
4-3-3
Đội hình chính
1
Yu Sang-Hun
G
7
Yun Suk-Young
D
23
Rim Chang-Woo
D
2
Kim Young-Bin
D
24
Kim Jin-Ho
M
6
Kim Dong-Hyun
M
4
Seo Min-Woo
M
47
Yang Hyun-Jun
F
22
Jung Seung-Yong
17
Kim Dae-Won
98
B. Sekulić
F
Dự bị
11
Galego
M
3
K. Höög-Jansson
M
18
Lee Jung-Hyub
F
88
Hwang Mun Ki
M
15
Lee Woong-Hee
D
5
Kim Dae-Woo
M
25
Kim Jeong-Ho
G
🧑💼 HLV: Choi Yong-Soo
Đội hình chính
12
Kim Jeong-Hoon
G
33
Im Seung-Kyum
D
23
Park Ji-Soo
D
35
Lee You-Hyeon
D
7
Ko Seung-Beom
36
Kim Jun-Beom
M
34
Choe Byeong-Chan
D
39
Yoon Seok-Joo
M
37
Lee Ji-Hoon
F
19
Kim Gyeong-Min
F
40
Lee Joon-Suk
F
Dự bị
32
Kang Yun-Sung
M
26
Kwon Chang-Hoon
M
28
Kim Ji-Hyun
F
14
Kim Han-Gil
M
6
Mun Ji-Hwan
M
31
Lee Yeong-Jae
M
1
Hwang In-Jae
G
🧑💼 HLV: Kim Tae-Wan
Lịch sử đối đầu · 10 trận
1
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Sangju Sangmu FC
💡 Double chance : draw or Sangju Sangmu FC
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
64%
Form
36%
50%
Att
50%
50%
Def
50%
52%
Poisson distribution
48%
29%
H2h
71%
40%
Goals
60%
47.5%
Total
52.5%