Gimcheon Sangmu FC vs Gangwon FC — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Gimcheon Stadium, Gimcheon
Diễn biến trận đấu
13'
Do-Hyun Kim
Yellow Card
31'
Park Sang-Hyeok
Normal Goal
Kim Min-Kyu
(Kim Hyun-Woo)
Substitution 1
35'
Kim Joo-Chan
(Jeon Byung-Kwan)
Substitution 2
46'
Park Se-Jin
(Lee Soo-Bin)
Substitution 3
46'
66'
Seo Min-Woo
(Lee Seung-Won)
Substitution 1
72'
Kim Do-Hyun
(Kang Joon-Hyuck)
Substitution 2
72'
Lee Sang-Heon
(Kim Gun-Hee)
Substitution 3
Go Jae-Hyeon
(Kim In-Gyun)
Substitution 4
74'
78'
Marko Tuci
Yellow Card
G. Lee
(Min Kyeong-Hyeon)
Substitution 5
82'
87'
Lee You-Hyeon
(Kim Kang-Guk)
Substitution 4
87'
Kim Dae-Won
(Lee Ji-Ho)
Substitution 5
Thống kê trận đấu
6
Shots on Goal
5
3
Shots off Goal
0
13
Total Shots
10
4
Blocked Shots
5
5
Shots insidebox
8
8
Shots outsidebox
2
8
Fouls
21
5
Corner Kicks
1
0
Offsides
3
51%
Ball Possession
49%
0
Yellow Cards
2
0
Red Cards
0
5
Goalkeeper Saves
6
469
Total passes
451
385
Passes accurate
376
82%
Passes %
83%
0
expected_goals
0
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-4-2
Sơ đồ chiến thuật
4-4-2
Đội hình chính
41
Moon Hyun-Ho
G
36
Kim Tae-Hwan
D
35
Lee Jung-Taek
D
46
Kim Min-Kyu
34
Park Cheol-Woo
D
42
Go Jae-Hyeon
M
38
Lee Chan-Wook
M
51
Park Tae-Jun
M
37
Kim Joo-Chan
M
43
Park Se-Jin
F
39
G. Lee
F
Dự bị
31
J. Baek
48
Kim Hyun-Woo
D
49
Min Kyeong-Hyeon
D
50
Park Jin-Seong
D
40
Jeon Byung-Kwan
M
45
Kim Yi-Seok
M
44
Lee Soo-Bin
M
47
Kim In-Gyun
F
🧑💼 HLV: Jung-Yong Chung
Đội hình chính
21
Park Cheong-Hyo
G
27
Kim Do-Hyun
D
23
M. Tuci
D
13
Lee Gi-Hyuk
D
34
Song Jun-Seok
D
42
Mo Jae-Hyeon
M
97
Lee You-Hyeon
M
4
Seo Min-Woo
M
7
Kim Dae-Won
M
19
Park Sang-Hyeok
F
22
Lee Sang-Heon
F
Dự bị
1
Lee Gwang-Yeon
G
33
Hong Chul
D
99
Kang Joon-Hyuck
D
47
Shin Min-Ha
D
18
Kim Kang-Guk
M
28
Lee Seung-Won
M
26
Kim Min-Jun
F
39
Lee Ji-Ho
F
16
Kim Gun-Hee
F
🧑💼 HLV: Kyung-Ho Chung
Lịch sử đối đầu · 10 trận
1
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Gimcheon Sangmu FC
💡 Double chance : Gimcheon Sangmu FC or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
69%
Form
31%
64%
Att
36%
50%
Def
50%
65%
Poisson distribution
35%
50%
H2h
50%
67%
Goals
33%
60.8%
Total
39.2%