Gimcheon Sangmu FC vs Pohang Steelers — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Gimcheon Stadium, Gimcheon
Diễn biến trận đấu
27'
J. da Rocha Junior
(Lee Tae-Seok)
Substitution 1
27'
Kang Min-Jun
(Kim In-Sung)
Substitution 2
Lee Dong-Jun
(Lee Seung-Won)
Normal Goal
29'
Lee Dong-Jun
(Jeon Byung-Kwan)
Substitution 1
51'
Kim Min-Duk
(Oh In-Pyo)
Substitution 2
60'
Yu Kang-Hyun
(Park Sang-Hyeok)
Substitution 3
60'
70'
Kim Dong-Jin
(Hwang Seo-Woong)
Substitution 3
70'
Shin Kwang-Hoon
(Hong Yun-Sang)
Substitution 4
Ju-hyeon Lee
Yellow Card
75'
Lee Dong-Gyeong
(Won Ki-Jong)
Substitution 4
80'
Lee Seung-Won
(Park Se-Jin)
Substitution 5
80'
82'
Lee Ho-Jae
(Lee Heon-Jae)
Substitution 5
Thống kê trận đấu
6
Shots on Goal
1
5
Shots off Goal
4
12
Total Shots
7
1
Blocked Shots
2
9
Shots insidebox
2
3
Shots outsidebox
5
12
Fouls
9
3
Corner Kicks
3
3
Offsides
1
34%
Ball Possession
66%
1
Yellow Cards
0
0
Red Cards
0
1
Goalkeeper Saves
4
290
Total passes
572
215
Passes accurate
475
74%
Passes %
83%
0
expected_goals
0
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-4-2
Sơ đồ chiến thuật
3-4-3
Đội hình chính
23
Lee Ju-Hyun
5
Kim Kang-San
D
3
Kim Min-Duk
D
20
Park Chan-Yong
D
26
Cho Hyun-Taek
D
11
Lee Dong-Jun
M
28
Maeng Seong-Ung
M
8
Lee Seung-Won
M
7
Kim Seung-Sub
M
14
Lee Dong-Gyeong
F
9
Yu Kang-Hyun
F
Dự bị
21
Kim Tae-Hoon
G
13
Oh In-Pyo
D
77
Yu Sun
40
Jeon Byung-Kwan
M
45
Kim Yi-Seok
M
34
Park Cheol-Woo
M
19
Park Sang-Hyeok
F
18
Won Ki-Jong
F
43
Park Se-Jin
M
🧑💼 HLV: Jung-Yong Chung
Đội hình chính
21
Hwang In-Jae
G
17
Shin Kwang-Hoon
D
4
Jeon Min-kwang
D
24
Han Hyeon-Seo
13
Kang Min-Jun
M
8
Oberdan
M
88
Kim Dong-Jin
M
2
Eo Jeong-Won
M
11
J. da Rocha Junior
F
19
Lee Ho-Jae
F
9
Jorge Teixeira
F
Dự bị
1
Yun Pyeong-Gook
G
5
J. Aspropotamitis
D
23
Lee Dong-Hyeop
D
26
Lee Tae-Seok
D
70
Hwang Seo-Woong
M
99
Cho Sang-Hyeok
F
37
Hong Yun-Sang
F
7
Kim In-Sung
F
44
Lee Heon-Jae
F
🧑💼 HLV: Tae-Ha Park
Lịch sử đối đầu · 10 trận
2
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Gimcheon Sangmu FC
💡 Double chance : Gimcheon Sangmu FC or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
35%
Hòa
35%
Khách
30%
So sánh phong độ
29%
Form
71%
47%
Att
53%
33%
Def
67%
55%
Poisson distribution
45%
93%
H2h
7%
77%
Goals
23%
55.7%
Total
44.3%