Gimcheon Sangmu FC vs Pohang Steelers — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Gimcheon Stadium, Gimcheon
Diễn biến trận đấu
46'
Hong Yun-Sang
(Jorge Teixeira)
Substitution 1
46'
Baek Sung-Dong
(J. da Rocha Junior)
Substitution 2
53'
Lee Chang-Woo
(Shin Kwang-Hoon)
Substitution 3
Lee Chan-wook
Yellow Card
55'
Jeon Byung-Kwan
(Park Se-Jin)
Substitution 1
61'
Kim Joo-Chan
(Kim In-Gyun)
Substitution 2
61'
Lee Chan-Wook
(Lee Soo-Bin)
Substitution 3
68'
Tae-jun Park
Yellow Card
70'
71'
J. da Rocha Junior
Normal Goal
77'
Ki Sung-Yueng
(Kim Jong-Woo)
Substitution 4
Kim Tae-Hwan
(Min Kyeong-Hyeon)
Substitution 4
85'
Park Tae-Jun
(Kim Yi-Seok)
Substitution 5
85'
90'
Eo Jeong-Won
(Han Hyeon-Seo)
Substitution 5
Thống kê trận đấu
2
Shots on Goal
5
3
Shots off Goal
6
8
Total Shots
11
3
Blocked Shots
0
5
Shots insidebox
6
3
Shots outsidebox
5
11
Fouls
13
3
Corner Kicks
2
4
Offsides
4
51%
Ball Possession
49%
2
Yellow Cards
0
0
Red Cards
0
4
Goalkeeper Saves
2
443
Total passes
426
363
Passes accurate
358
82%
Passes %
84%
0
expected_goals
0
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-1-3-2
Sơ đồ chiến thuật
3-4-3
Đội hình chính
31
J. Baek
36
Kim Tae-Hwan
D
35
Lee Jung-Taek
D
46
Kim Min-Kyu
34
Park Cheol-Woo
D
38
Lee Chan-Wook
M
40
Jeon Byung-Kwan
M
51
Park Tae-Jun
M
37
Kim Joo-Chan
M
42
Go Jae-Hyeon
F
39
G. Lee
F
Dự bị
41
Moon Hyun-Ho
G
50
Park Jin-Seong
D
49
Min Kyeong-Hyeon
D
48
Kim Hyun-Woo
D
44
Lee Soo-Bin
M
45
Kim Yi-Seok
M
43
Park Se-Jin
M
47
Kim In-Gyun
F
🧑💼 HLV: Jung-Yong Chung
Đội hình chính
21
Hwang In-Jae
G
14
Park Seung-Wook
D
4
Jeon Min-kwang
D
26
Park Chan-Yong
D
66
Lee Chang-Woo
M
40
Ki Sung-Yueng
M
8
Oberdan
M
2
Eo Jeong-Won
M
10
Baek Sung-Dong
F
19
Lee Ho-Jae
F
37
Hong Yun-Sang
F
Dự bị
1
Yun Pyeong-Gook
G
3
Lee Dong-Hee
D
17
Shin Kwang-Hoon
D
24
Han Hyeon-Seo
D
6
Kim Jong-Woo
M
88
Kim Dong-Jin
M
9
Jorge Teixeira
F
11
J. da Rocha Junior
F
20
J. An
F
🧑💼 HLV: Tae-Ha Park
Lịch sử đối đầu · 10 trận
2
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Gimcheon Sangmu FC
💡 Double chance : Gimcheon Sangmu FC or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
67%
Form
33%
73%
Att
27%
53%
Def
47%
67%
Poisson distribution
33%
100%
H2h
0%
83%
Goals
17%
68.6%
Total
31.4%