Sangju Sangmu FC vs Pohang Steelers — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Gimcheon Stadium, Gimcheon
Diễn biến trận đấu
10'
Alex Grant
Yellow Card
45'+3
A. Grant
(Kwon Gi-Pyo)
Normal Goal
46'
Goh Young-Joon
(Kim Seung-Dae)
Substitution 1
46'
A. Grant
(Shin Kwang-Hoon)
Substitution 2
46'
Kwon Gi-Pyo
(Lim Sang-Hyub)
Substitution 3
52'
Hyeon-mu Kang
Yellow Card
58'
Wanderson
(Jeong Jae-Hee)
Substitution 4
Kwon Hyeok-Kyu
(Jung Hyun-Cheol)
Substitution 1
59'
Kwon Chang-Hoon
(Kim Gyeong-Min)
Substitution 2
59'
Kim Han-Gil
(Myung Jun-Jae)
Substitution 3
64'
72'
Kwang-hun Shin
Yellow Card
74'
Heo Yong-Jun
(M. Ogbu)
Substitution 5
Hwang In-Jae
(Kim Jeong-Hoon)
Substitution 4
83'
Song Ju-Hun
(Choe Byeong-Chan)
Substitution 5
83'
Hyeon-cheol Jeong
Yellow Card
90'+2
Thống kê trận đấu
6
Shots on Goal
3
6
Shots off Goal
8
13
Total Shots
15
1
Blocked Shots
4
8
Shots insidebox
10
5
Shots outsidebox
5
9
Fouls
7
2
Corner Kicks
10
1
Offsides
1
39%
Ball Possession
61%
1
Yellow Cards
3
0
Red Cards
0
2
Goalkeeper Saves
6
337
Total passes
526
269
Passes accurate
449
80%
Passes %
85%
Đội hình ra sân
3-4-3
Sơ đồ chiến thuật
4-2-3-1
Đội hình chính
1
Hwang In-Jae
G
4
Song Ju-Hun
D
23
Park Ji-Soo
D
20
Yeon Je-Woon
D
26
Kwon Chang-Hoon
F
31
Lee Yeong-Jae
M
8
Park Sang-Hyeok
F
32
Kang Yun-Sung
M
14
Kim Han-Gil
M
16
Kwon Hyeok-Kyu
M
28
Kim Ji-Hyun
F
Dự bị
24
Jung Hyun-Cheol
M
19
Kim Gyeong-Min
F
10
Myung Jun-Jae
12
Kim Jeong-Hoon
G
34
Choe Byeong-Chan
M
36
Kim Jun-Beom
M
22
Han Chan-Hee
🧑💼 HLV: Kim Tae-Wan
Đội hình chính
31
Kang Hyeon-Mu
G
5
A. Grant
D
2
Sim Sang-Min
D
20
Park Chan-Yong
D
14
Park Seung-Wook
D
6
Sin Jin-Ho
M
4
Lee Soo-Bin
M
11
Goh Young-Joon
M
77
Wanderson
M
8
Heo Yong-Jun
F
88
Kwon Gi-Pyo
M
Dự bị
12
Kim Seung-Dae
F
17
Shin Kwang-Hoon
7
Lim Sang-Hyub
F
27
Jeong Jae-Hee
F
90
M. Ogbu
F
13
Kim Yong-Hwan
D
91
Ryu Won-Woo
G
🧑💼 HLV: Kim Gi-Dong
Lịch sử đối đầu · 10 trận
2
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Pohang Steelers
💡 Double chance : draw or Pohang Steelers
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
29%
Form
71%
44%
Att
56%
40%
Def
60%
48%
Poisson distribution
52%
29%
H2h
71%
43%
Goals
57%
38.8%
Total
61.2%