Jeju United FC vs Pohang Steelers — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Jeju World Cup Stadium, Seogwipo
Diễn biến trận đấu
15'
Won Ki-Jong
(Hwang Seo-Woong)
Normal Goal
44'
Sang-hyeok Cho
Yellow Card
T. Figueiredo
(Lee Chang-Min)
Substitution 1
46'
Park Chang-Jun
(Matheus Aias)
Substitution 2
46'
46'
Cho Sang-Hyeok
(Jorge Teixeira)
Substitution 1
49'
K. Nishiya
(Kim Dong-Jin)
Normal Goal
Jo In-jung
(Shin Sang-Eun)
Substitution 3
58'
(Park Su-bin)
Substitution 4
64'
72'
Won Ki-Jong
(Kim Seung-Ho)
Substitution 2
72'
Ki Sung-Yueng
(J. da Rocha Junior)
Substitution 3
77'
Hwang Seo-Woong
(Jin Si-woo)
Substitution 4
Kim Shin-Jin
(S. Yoo)
Substitution 5
78'
80'
Juninho Rocha
Yellow Card
87'
K. Nishiya
(Kang Min-Jun)
Substitution 5
J. Celestine
(Park Min-jae)
Normal Goal
90'
Thống kê trận đấu
376
Passes accurate
369
8
Shots insidebox
8
5
Shots outsidebox
4
1
Blocked Shots
2
12
Free Kicks
12
4
Shots on Goal
4
2
Goalkeeper Saves
2
8
Shots off Goal
6
434
Total passes
424
13
Total Shots
12
4
Corner Kicks
3
0
Offsides
1
0
Yellow Cards
2
12
Fouls
12
0
Red Cards
0
52%
Ball Possession
48%
Đội hình ra sân
3-4-3
Sơ đồ chiến thuật
4-3-3
Đội hình chính
1
Kim Dong-Jun
G
2
T. Figueiredo
D
6
Kwon Gi-min
D
3
J. Celestine
D
47
Park Min-jae
M
5
Italo
M
7
Park Chang-Jun
M
88
Jo In-jung
M
24
Choi Byung-wook
F
18
Kim Shin-Jin
F
94
Emerson Negueba
F
Dự bị
8
Lee Chang-Min
M
9
Matheus Aias
F
11
Shin Sang-Eun
F
13
Jeong Woon
D
20
M. Jang
D
33
Park Su-bin
M
41
Kim Jae-Woo
D
77
S. Yoo
M
81
J. Heo
G
🧑💼 HLV: Sergio Costa
Đội hình chính
29
Hong Sung-min
G
2
Eo Jeong-Won
D
20
Park Chan-Yong
D
4
Jeon Min-kwang
D
77
Wanderson
D
31
K. Nishiya
M
40
Ki Sung-Yueng
M
16
Kim Dong-Jin
M
18
Cho Sang-Hyeok
F
7
Won Ki-Jong
F
70
Hwang Seo-Woong
F
Dự bị
1
Yun Pyeong-Guk
G
5
Jin Si-woo
8
Kim Seung-Ho
M
11
J. da Rocha Junior
F
12
J. Hwang
F
13
Kang Min-Jun
D
14
Lee Chang-Woo
D
25
Jorge Teixeira
F
37
Jung Han-Min
F
🧑💼 HLV: Tae-Ha Park
Lịch sử đối đầu · 10 trận
2
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Jeju United FC
💡 Double chance : Jeju United FC or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
79%
Form
21%
83%
Att
17%
64%
Def
36%
51%
Poisson distribution
49%
60%
H2h
40%
64%
Goals
36%
66.8%
Total
33.2%