Gimcheon Sangmu FC vs Gangwon FC — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Gimcheon Stadium, Gimcheon
Diễn biến trận đấu
Kim Joo-Chan
Normal Goal
4'
Kim Min-kyu
Yellow Card
20'
36'
A. Mammar Chaouche
(Hong Chul)
Substitution 1
36'
A. Hleihel
(Choe Byeong-Chan)
Substitution 2
Park Se-Jin
(Kim Yi-Seok)
Normal Goal
43'
Kim Joo-Chan
(Hong Yun-Sang)
Substitution 1
46'
46'
Kim Gun-Hee
(Park Sang-Hyeok)
Substitution 3
63'
H. Park
(Kim Dong-Hyun)
Substitution 4
Park Cheol-woo
Yellow Card
64'
70'
Goh Young-Jun
(Jeong Seung-Bin)
Substitution 5
Park Cheol-Woo
(Hong Si-Hoo)
Substitution 2
73'
Park Se-Jin
(Lee Sang-Heon)
Substitution 3
73'
74'
Park Sang-Hyeok
(Kim Dae-Won)
Normal Goal
Kim Yi-Seok
(T. Park)
Substitution 4
82'
87'
Marko Tuci
Yellow Card
(Jung Jae-Min)
Substitution 5
90'+6
90'
Kim Dae-Won
Penalty
Thống kê trận đấu
345
Passes accurate
297
11
Shots insidebox
7
1
Shots outsidebox
8
2
Blocked Shots
6
11
Free Kicks
10
5
Shots on Goal
4
2
Goalkeeper Saves
3
5
Shots off Goal
5
444
Total passes
402
12
Total Shots
15
2
Yellow Cards
2
5
Corner Kicks
5
0
Offsides
1
12
Fouls
12
0
Red Cards
0
44%
Ball Possession
56%
Đội hình ra sân
4-2-3-1
Sơ đồ chiến thuật
4-4-2
Đội hình chính
41
M. Park
G
11
Kim Tae-Hwan
D
4
Kim Hyun-Woo
D
5
Kim Min-Kyu
D
3
Park Cheol-Woo
D
56
K. Lee
M
8
Kim Yi-Seok
M
7
Go Jae-Hyeon
M
14
Park Se-Jin
M
17
Kim Joo-Chan
M
9
G. Lee
F
Dự bị
51
Ahn Jun-Su
G
46
M. Chung
M
42
Hong Si-Hoo
D
55
T. Park
M
6
Lee Soo-Bin
M
48
Hong Yun-Sang
F
54
Yoon Jae-Seok
D
57
Jung Jae-Min
F
47
Lee Sang-Heon
F
🧑💼 HLV: Seung-jin Joo
Đội hình chính
1
Park Cheong-Hyo
G
27
Kim Do-Hyun
D
24
H. Park
D
23
M. Tuci
D
5
A. Mammar Chaouche
D
11
Goh Young-Jun
M
97
Lee You-Hyeon
M
4
Seo Min-Woo
M
7
Kim Dae-Won
M
77
A. Hleihel
F
9
Kim Gun-Hee
F
Dự bị
41
Y. Kim
G
33
Hong Chul
D
3
Jeong Seung-Bin
D
29
Choi Jae-hyuck
D
26
W. Cho
F
6
Kim Dong-Hyun
M
74
J. Choe
19
Park Sang-Hyeok
F
96
Choe Byeong-Chan
F
🧑💼 HLV: Kyung-Ho Chung
Lịch sử đối đầu · 10 trận
2
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Gangwon FC
💡 Double chance : draw or Gangwon FC
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
40%
Form
60%
33%
Att
67%
55%
Def
45%
36%
Poisson distribution
64%
29%
H2h
71%
40%
Goals
60%
38.8%
Total
61.2%