Gangwon FC vs Sangju Sangmu FC — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Chuncheon Songam Stadium, Chuncheon
Diễn biến trận đấu
Yang Hyun-Jun
(Kim Dae-Won)
Normal Goal
17'
B. Sekulić
(Kim Dae-Won)
Normal Goal
24'
Kim Jin-Ho
(Yang Hyun-Jun)
Normal Goal
47'
51'
Han Chan-Hee
(Myung Jun-Jae)
Substitution 1
52'
Cho Gue-Sung
(Kim Han-Gil)
Normal Goal
60'
Kim Han-Gil
(Park Sang-Hyeok)
Substitution 2
B. Sekulić
(Lee Jung-Hyub)
Substitution 1
63'
Kim Jin-Ho
(Lee Woong-Hee)
Substitution 2
75'
Seo Min-Woo
(Hwang Mun Ki)
Substitution 3
75'
85'
Seung-hyun Jung
Yellow Card
86'
Park Sang-Hyeok
Normal Goal
87'
Kang Yun-Sung
(Yu In-Soo)
Substitution 3
87'
Kwon Chang-Hoon
(Seo Jin-Su)
Substitution 4
Sang-hun Yu
Yellow Card
90'+3
Kim Dae-Won
(Kim Dae-Woo)
Substitution 4
90'+1
Thống kê trận đấu
4
Shots on Goal
5
6
Shots off Goal
5
12
Total Shots
14
2
Blocked Shots
4
9
Shots insidebox
7
3
Shots outsidebox
7
8
Fouls
7
1
Corner Kicks
10
1
Offsides
0
37%
Ball Possession
63%
0
Yellow Cards
1
0
Red Cards
0
3
Goalkeeper Saves
1
319
Total passes
534
241
Passes accurate
444
76%
Passes %
83%
Đội hình ra sân
3-4-3
Sơ đồ chiến thuật
3-4-3
Đội hình chính
1
Yu Sang-Hun
G
7
Yun Suk-Young
D
23
Rim Chang-Woo
D
2
Kim Young-Bin
D
24
Kim Jin-Ho
M
6
Kim Dong-Hyun
M
4
Seo Min-Woo
M
47
Yang Hyun-Jun
F
22
Jung Seung-Yong
17
Kim Dae-Won
98
B. Sekulić
F
Dự bị
18
Lee Jung-Hyub
F
15
Lee Woong-Hee
D
88
Hwang Mun Ki
M
5
Kim Dae-Woo
M
25
Kim Jeong-Ho
G
34
Song Jun-Seok
D
29
Kim Ju-Hyeong II
F
🧑💼 HLV: Choi Yong-Soo
Đội hình chính
25
Gu Sung-Yun
G
15
Jung Seung-Hyun
D
20
Yeon Je-Woon
D
26
Kwon Chang-Hoon
F
31
Lee Young-Jae
M
32
Kang Yun-Sung
M
22
Han Chan-Hee
14
Kim Han-Gil
M
16
Kwon Hyeok-Kyu
D
28
Kim Ji-Hyun
F
9
Cho Gue-Sung
F
Dự bị
10
Myung Jun-Jae
8
Park Sang-Hyeok
M
11
Yu In-Soo
M
17
Seo Jin-Su
M
24
Jung Hyun-Cheol
M
1
Hwang In-Jae
G
4
Song Ju-Hun
D
🧑💼 HLV: Kim Tae-Wan
Lịch sử đối đầu · 10 trận
1
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Sangju Sangmu FC
💡 Double chance : draw or Sangju Sangmu FC
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
55%
Form
45%
56%
Att
44%
31%
Def
69%
55%
Poisson distribution
45%
29%
H2h
71%
50%
Goals
50%
46.0%
Total
54.0%