Tianjin Teda vs Shanghai Shenhua — Kết Quả Super League
📍 TEDA Football Stadium, Tianjin
Diễn biến trận đấu
Qiuming Wang
Yellow Card
41'
46'
Dai Wai-Tsun
(Yu Hanchao)
Substitution 1
47'
Ibrahim Amadou
Yellow Card
57'
I. Amadou
(Wang Haijian)
Substitution 2
63'
Xi Wu
Yellow Card
Guo Hao
(I. Fiolić)
Substitution 1
67'
Xie Weijun
(A. Compagno)
Substitution 2
67'
Ba Dun
(Shi Yan)
Substitution 3
67'
70'
Gao Tianyi
(Wilson Manafá)
Substitution 3
70'
Xie Pengfei
(Cao Yunding)
Substitution 4
Huang Jiahui
(Wang Zhenghao)
Substitution 4
82'
Wang Qiuming
(Yu Yang)
Substitution 5
90'+1
90'+7
Xu Haoyang
(Zhou Junchen)
Substitution 5
Thống kê trận đấu
0
Shots on Goal
4
1
Shots off Goal
6
2
Total Shots
13
1
Blocked Shots
3
1
Shots insidebox
7
1
Shots outsidebox
6
9
Fouls
15
2
Corner Kicks
4
3
Offsides
1
39%
Ball Possession
61%
1
Yellow Cards
2
0
Red Cards
0
4
Goalkeeper Saves
1
398
Total passes
604
321
Passes accurate
535
81%
Passes %
89%
0.12
expected_goals
1.14
Đội hình ra sân
4-5-1
Sơ đồ chiến thuật
4-3-2-1
Đội hình chính
22
Fang Jingqi
G
15
Ming Tian
D
6
Han Pengfei
D
21
M. Škorić
D
16
Yang Zihao
D
7
A. Ademi
M
36
Guo Hao
M
14
Huang Jiahui
M
30
Wang Qiuming
M
29
Ba Dun
M
11
Xie Weijun
F
Dự bị
10
I. Fiolić
M
9
A. Compagno
F
40
Shi Yan
M
3
Wang Zhenghao
D
5
Yu Yang
D
4
Wang Xianjun
D
32
Su Yuanjie
M
18
Gao Huaze
M
33
Ding Haifeng
D
1
Li Yuefeng
G
19
Liu Junxian
F
23
Qian Yumiao
D
🧑💼 HLV: Yu Genwei
Đội hình chính
30
Bao Yaxiong
G
15
Wu Xi
D
4
Jiang Shenglong
D
5
Zhu Chenjie
D
16
Yang Zexiang
D
7
Xu Haoyang
M
6
I. Amadou
M
17
Gao Tianyi
M
14
Xie Pengfei
M
8
Dai Wai-Tsun
M
9
André Luís
F
Dự bị
20
Yu Hanchao
M
33
Wang Haijian
M
13
Wilson Manafá
D
28
Cao Yunding
M
29
Zhou Junchen
M
3
Jin Shunkai
D
36
Fei Ernanduo
F
39
Liu Yujie
M
38
Wen Jiabao
D
22
Jin Yangyang
D
1
Ma Zhen
G
32
Aidi Fulangxisi
D
🧑💼 HLV: L. Slutskiy
Lịch sử đối đầu · 10 trận
3
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Shanghai Shenhua
💡 Winner : Shanghai Shenhua
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
27%
Form
73%
29%
Att
71%
22%
Def
78%
10%
Poisson distribution
90%
62%
H2h
38%
55%
Goals
45%
34.2%
Total
65.8%