Shanghai Shenhua vs Tianjin Teda — Kết Quả Super League
📍 Jinzhou Stadium, Dalian
Diễn biến trận đấu
Wang Haijian
(Peng Xinli)
Normal Goal
16'
24'
Xu Yang
Yellow Card
Shenglong Jiang
Red card cancelled
42'
43'
Shenglong Jiang
Yellow Card
45'
Xu Yougang
Yellow Card
Xu Yougang
(Zhang Lu)
Substitution 1
46'
46'
Bai Yuefeng
(Wang Zhenghao)
Substitution 1
57'
Wang Jianan
(Zhao Yingjie)
Substitution 2
Zhenghao Wang
Yellow Card
61'
Peng Xinli
(Wu Xi)
Substitution 2
71'
C. Bassogog
(Yu Hanchao)
Substitution 3
71'
71'
Wang Qiuming
(Shi Yan)
Substitution 3
71'
Zhou Tong
(Xie Weijun)
Substitution 4
Cao Yunding
(Liu Ruofan)
Substitution 4
75'
77'
Fran Mérida
Normal Goal
84'
R. Berič
(Piao Taoyu)
Substitution 5
Shi Yan
Yellow Card
90'
Thống kê trận đấu
2
Shots on Goal
2
4
Shots off Goal
6
10
Total Shots
9
4
Blocked Shots
1
3
Shots insidebox
4
7
Shots outsidebox
5
11
Fouls
16
4
Corner Kicks
3
1
Offsides
0
63%
Ball Possession
37%
2
Yellow Cards
3
0
Red Cards
0
1
Goalkeeper Saves
2
548
Total passes
325
462
Passes accurate
246
84%
Passes %
76%
Đội hình ra sân
4-5-1
Sơ đồ chiến thuật
4-4-2
Đội hình chính
19
Zeng Cheng
22
Jin Yangyang
23
Bai Jiajun
24
Xu Yougang
4
Jiang Shenglong
25
Peng Xinli
7
A. N'Doumbou
28
Cao Yunding
33
Wang Haijian
9
Yang Xu
17
C. Bassogog
Dự bị
8
Zhang Lu
12
Wu Xi
20
Yu Hanchao
36
Liu Ruofan
11
M. Bolaños
1
Ma Zhen
38
Wen Jiabao
32
Fulangxisi Aidi
26
Qin Sheng
2
Sun Qinhan
21
Zhu Baojie
37
Sun Shilin
🧑💼 HLV: Wu Jingui
Đội hình chính
26
Xu Jiamin
19
Bai Yuefeng
6
Gao Jiarun
33
Song Yue
38
Fran Mérida
20
Wang Jia'nan
7
Zhou Tong
30
Wang Qiuming
29
Ba Dun
31
Tian Yinong
9
R. Berič
Dự bị
3
Wang Zhenghao
8
Zhao Yingjie
40
Shi Yan
11
Xie Weijun
24
Piao Taoyu
5
Qiu Tianyi
37
Sun Xuelong
23
Qian Yumiao
22
Fang Jingqi
17
Zhou Zheng
14
Zu Pengchao
25
Yan Bingliang
🧑💼 HLV: Yu Genwei
Lịch sử đối đầu · 10 trận
3
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Shanghai Shenhua
💡 Double chance : Shanghai Shenhua or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
42%
Form
58%
33%
Att
67%
50%
Def
50%
60%
Poisson distribution
40%
71%
H2h
29%
57%
Goals
43%
52.2%
Total
47.8%