Shanghai Shenhua vs Tianjin Teda — Kết Quả Super League
📍 Shanghai Stadium, Shanghai
Diễn biến trận đấu
3'
A. Ademi
(Ba Dun)
Normal Goal
João Teixeira
(Gao Tianyi)
Substitution 1
10'
46'
Yang Zihao
(Su Yuanjie)
Substitution 1
46'
Guo Hao
(Huang Jiahui)
Substitution 2
Aidi Fulang Xisi
Yellow Card
57'
Xu Haoyang
(Chan Shinichi)
Substitution 2
67'
Fei Nanduo
(Wang Haijian)
Substitution 3
68'
Yang Zexiang
(Xie Pengfei)
Substitution 4
68'
76'
Ba Dun
(Xie Weijun)
Substitution 3
81'
A. Ademi
(Gao Huaze)
Substitution 4
Gao Tianyi
(Yu Hanchao)
Substitution 5
82'
Yu Hanchao
(C. Malele)
Normal Goal
89'
90'+5
Bruno Xadas
(Liu Junxian)
Substitution 5
Yu Hanchao
Normal Goal
90'
Thống kê trận đấu
8
Shots on Goal
4
8
Shots off Goal
2
26
Total Shots
8
10
Blocked Shots
2
16
Shots insidebox
1
10
Shots outsidebox
7
13
Fouls
17
13
Corner Kicks
4
1
Offsides
1
55%
Ball Possession
45%
1
Yellow Cards
0
0
Red Cards
0
3
Goalkeeper Saves
6
387
Total passes
324
300
Passes accurate
231
78%
Passes %
71%
2.48
expected_goals
0.34
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-2-3-1
Sơ đồ chiến thuật
4-2-3-1
Đội hình chính
30
Bao Yaxiong
G
16
Yang Zexiang
D
4
Jiang Shenglong
D
32
Aidi Fulangxisi
D
7
Xu Haoyang
D
15
Wu Xi
M
6
I. Amadou
M
10
João Teixeira
M
18
Fei Nanduo
M
11
C. Malele
M
9
André Luís
F
Dự bị
17
Gao Tianyi
M
27
Chan Shinichi
M
33
Wang Haijian
M
14
Xie Pengfei
M
20
Yu Hanchao
M
38
Wen Jiabao
D
1
Ma Zhen
G
3
Jin Shunkai
D
29
Zhou Junchen
M
36
Fei Ernanduo
F
41
Zhou Zhengkai
G
🧑💼 HLV: L. Slutskiy
Đội hình chính
22
Fang Jingqi
G
23
Qian Yumiao
D
31
Diogo Silva
D
6
Han Pengfei
D
16
Yang Zihao
D
36
Guo Hao
M
21
M. Škorić
M
29
Ba Dun
M
8
Bruno Xadas
M
7
A. Ademi
M
9
A. Compagno
F
Dự bị
32
Su Yuanjie
M
14
Huang Jiahui
M
11
Xie Weijun
F
18
Gao Huaze
M
19
Liu Junxian
F
4
Wang Xianjun
D
17
Sun Xuelong
M
3
Wang Zhenghao
D
1
Li Yuefeng
G
25
Yan Bingliang
G
40
Shi Yan
M
5
Yu Yang
D
🧑💼 HLV: Yu Genwei
Lịch sử đối đầu · 10 trận
3
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Shanghai Shenhua
💡 Double chance : Shanghai Shenhua or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
35%
Hòa
35%
Khách
30%
So sánh phong độ
50%
Form
50%
63%
Att
38%
46%
Def
54%
79%
Poisson distribution
21%
25%
H2h
75%
40%
Goals
60%
50.5%
Total
49.7%