Shanghai Shenhua vs Tianjin Teda — Kết Quả Super League
📍 Suzhou Olympic Sports Centre Stadium, Suzhou
Diễn biến trận đấu
24'
Zhenghao Wang
Yellow Card
Peng Xinli
(Zhu Baojie)
Substitution 1
46'
46'
Wang Zhenghao
(Wang Jia'nan)
Substitution 1
Giovanni Moreno
Penalty cancelled
56'
56'
Giovanni Moreno
Penalty cancelled
A. Mierzejewski
Penalty
58'
63'
Xie Weijun
(Shi Yan)
Substitution 2
63'
Li Haoran
(Magno Cruz)
Substitution 3
Cao Yunding
(A. N'Doumbou)
Substitution 2
65'
72'
Yang Wanshun
(Piao Taoyu)
Substitution 4
G. Moreno
(L. Doumbouya)
Substitution 3
74'
80'
Ba Dun
(J. Iloki)
Substitution 5
Lonsana Doumbouya
Yellow Card
90'+4
90'+5
Jingqi Fang
Yellow Card
A. Mierzejewski
(Yang Xu)
Substitution 4
90'+1
Thống kê trận đấu
4
Shots on Goal
2
3
Shots off Goal
4
10
Total Shots
7
3
Blocked Shots
1
5
Shots insidebox
6
5
Shots outsidebox
1
13
Fouls
21
2
Corner Kicks
0
4
Offsides
0
60%
Ball Possession
40%
1
Yellow Cards
2
0
Red Cards
0
2
Goalkeeper Saves
3
515
Total passes
335
432
Passes accurate
246
84%
Passes %
73%
Đội hình ra sân
4-2-3-1
Sơ đồ chiến thuật
5-4-1
Đội hình chính
27
Li Shuai
G
13
Zhao Mingjian
D
22
M. Jonjić
D
2
Fulangxisi Aidi
D
5
Zhu Chenjie
D
10
G. Moreno
F
25
Peng Xinli
M
9
A. Mierzejewski
M
28
Cao Yunding
M
37
Sun Shilin
M
17
C. Bassogog
M
Dự bị
21
Zhu Baojie
D
7
A. N'Doumbou
M
14
L. Doumbouya
F
15
Yang Xu
F
11
Yu Hanchao
M
12
Wu Xi
M
6
Feng Xiaoting
D
8
Zhang Lu
M
26
Qin Sheng
M
38
Wen Jiabao
D
16
Li Yunqiu
D
1
Ma Zhen
G
🧑💼 HLV: Yijun Mao
Đội hình chính
22
Fang Jingqi
G
28
Tan Wangsong
D
44
T. Kádár
D
5
Qiu Tianyi
D
2
Wang Zhenghao
D
29
Ba Dun
M
31
Chen Kerui
M
15
Yang Wanshun
M
33
Song Yue
D
4
Li Haoran
M
11
Xie Weijun
F
Dự bị
20
Wang Jia'nan
D
40
Shi Yan
F
12
Magno Cruz
M
24
Piao Taoyu
M
17
J. Iloki
M
30
Fan Xuyang
F
8
Zhao Yingjie
D
16
Li Xiang
F
7
Zhou Tong
M
27
Teng Shangkun
G
32
Su Yuanjie
F
6
Gao Jiarun
M
🧑💼 HLV: Yu Genwei
Lịch sử đối đầu · 10 trận
3
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Shanghai Shenhua
💡 Double chance : Shanghai Shenhua or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
56%
Form
44%
42%
Att
58%
69%
Def
31%
68%
Poisson distribution
32%
71%
H2h
29%
58%
Goals
42%
60.7%
Total
39.3%