Tianjin Teda vs Shanghai Shenhua — Kết Quả Super League
📍 Mission Hills Football Base Stadium, Haikou
Diễn biến trận đấu
-5'
Baojie Zhu
Yellow Card
Piao Taoyu
(Wang Qiuming)
Normal Goal
3'
32'
Yang Xu
(Yu Hanchao)
Normal Goal
Piao Taoyu
(Xie Weijun)
Substitution 1
33'
51'
Xu Yang
Yellow Card
Farley Rosa
(Shi Yan)
Substitution 2
55'
Fran Mérida
(Zhao Yingjie)
Substitution 3
55'
Tian Yinong
(R. Berič)
Normal Goal
66'
67'
Xu Yougang
(Zhu Jianrong)
Substitution 1
67'
Liu Ruofan
(Zhang Lu)
Substitution 2
68'
Lu Zhang
Yellow Card
75'
Sun Shilin
(Zhou Junchen)
Substitution 3
Xie Weijun
(Wang Jia'nan)
Substitution 4
83'
Robert Berić
Yellow Card
89'
90'+5
Jianrong Zhu
Yellow Card
Thống kê trận đấu
2
Shots on Goal
3
3
Shots off Goal
9
9
Total Shots
13
4
Blocked Shots
1
4
Shots insidebox
9
5
Shots outsidebox
4
14
Fouls
12
2
Corner Kicks
3
2
Offsides
4
51%
Ball Possession
49%
1
Yellow Cards
4
0
Red Cards
0
2
Goalkeeper Saves
0
427
Total passes
405
336
Passes accurate
310
79%
Passes %
77%
Đội hình ra sân
4-5-1
Sơ đồ chiến thuật
4-5-1
Đội hình chính
26
Xu Jiamin
G
2
David Andújar
D
4
Yang Fan
D
33
Song Yue
D
3
Wang Zhenghao
D
38
Fran Mérida
M
18
Farley Rosa
M
30
Wang Qiuming
M
31
Tian Yinong
M
24
Piao Taoyu
M
9
R. Berič
F
Dự bị
11
Xie Weijun
F
40
Shi Yan
M
8
Zhao Yingjie
M
20
Wang Jia'nan
M
7
Zhou Tong
M
16
Yang Zihao
D
27
Zhang Wei
D
6
Gao Jiarun
D
25
Yan Bingliang
G
17
Zhou Zheng
M
22
Fang Jingqi
G
5
Qiu Tianyi
D
🧑💼 HLV: Yu Genwei
Đội hình chính
1
Ma Zhen
G
22
Jin Yangyang
D
24
Xu Yougang
D
38
Wen Jiabao
D
4
Jiang Shenglong
D
20
Yu Hanchao
M
12
Wu Xi
M
37
Sun Shilin
M
33
Wang Haijian
M
9
Yang Xu
F
36
Liu Ruofan
M
Dự bị
27
Zhu Jianrong
F
8
Zhang Lu
M
29
Zhou Junchen
M
19
Zeng Cheng
G
21
Zhu Baojie
D
30
He Longhai
M
26
Qin Sheng
M
32
Fulangxisi Aidi
D
39
Cong Zhen
M
23
Bai Jiajun
D
18
D. Wang Yi
D
34
Yang Zexiang
M
🧑💼 HLV: Wu Jingui
Lịch sử đối đầu · 10 trận
3
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Tianjin Teda
💡 Double chance : Tianjin Teda or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
82%
Form
18%
76%
Att
24%
47%
Def
53%
54%
Poisson distribution
46%
29%
H2h
71%
43%
Goals
57%
55.2%
Total
44.8%